râu xồm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Râu mọc rậm rạp ở má và cằm: Chỉ bộ râu dày, rậm, thường mọc um tùm và không được cắt tỉa gọn gàng, bao phủ một vùng rộng từ má xuống cằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ để bộ râu xồm trông rất đáng sợ. (Bộ râu rậm rạp của ông cụ trông rất đáng sợ.)
- Nhân vật phản diện trong phim thường có râu xồm. (Nhân vật phản diện trong phim thường có râu rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để râu xồm": hành động cố ý nuôi và không cắt tỉa râu cho dày và rậm.
- Anh ta quyết định để râu xồm trong suốt mùa đông. (Anh ta quyết định nuôi râu thật rậm trong suốt mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Râu rậm: Từ gần nghĩa, cũng chỉ bộ râu dày và nhiều.
- Râu quai nón: Một kiểu râu cụ thể, mọc theo hình quai nón ở hàm dưới và cằm, có thể là một dạng của râu xồm được tạo kiểu.
- Râu ria: Từ chỉ chung cả râu (ở cằm, má) và ria (ở môi trên).
Từ đồng nghĩa
- Râu rậm rạp: Râu mọc dày đặc, lộn xộn.
- Râu um tùm: Râu mọc sum suê, không có hình dáng rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Râu lưa thưa: Râu thưa thớt, ít.
- Cậu thanh niên mới lớn chỉ có vài sợi râu lưa thưa.
- Cạo nhẵn: Hành động cạo sạch râu.
- Anh ấy luôn cạo nhẵn mặt để trông lịch sự.
- Râu mọc rậm rạp ở má và cằm.